Đào tạo ngoại ngữ
Đào tạo ngoại ngữ

0 84

1. かしら (kashira)

Hoàn toàn tương tự như かな, chỉ khác biệt ở đối tượng dùng. かな được nam giới sử dụng thì かしら là cách dùng dành cho nữ giới, khi phụ nữ muốn thể hiện nghi vấn, hoài nghi, không chắn chắn về việc gì đó. Ví dụ:
妻:どうしたのかしら?お財布(さいふ)に入れておいたのに、鍵(かぎ)がないの?
夫:大丈夫、テーブルの上にあるよ。
Vợ: Sao vậy nhỉ? Em đã bỏ chìa khoá vào trong ví rồi mà đâu mất tiêu?
Chồng: Không sao. Có ở trên bàn đó.
hoặc là:
A:あの新しいレストラン、おいしいかしら?
B:おいしいわよ。昨日百合と行ってみたの。
A:Nhà hàng mới kia không biết có ngon không nhỉ?
B:Ngon lắm. Hôm qua tớ đã đi ăn thử với Yuri rồi.

2. の (no)
の đặt ở cuối câu và bạn sẽ phải lên giọng khi nói. Tương tự như か, tuy nhiên の mang giọng điệu nhẹ nhàng và thân mật hơn cho câu hỏi. Ví dụ:
母:もうご飯食べたの?
息子:まだ食べ終わってないよ。
Mẹ: Đã ăn cơm xong chưa?
Con trai: Con chưa ăn xong.
hoặc là:
A:どこへ行くの?
B:お茶飲みに行くんだけど、一緒に行かない?
A:Đi đâu đó?
B:Đi uống trà, đi chung luôn không?

3. って (tte)
って được đặt ở cuối câu và lên giọng khi nói để hỏi xem liệu điều gì đó mà bạn nghe được có thật là như vậy không. って thường được sử dụng trong một mối quan hệ thân mật như bạn bè hoặc gia đình. Nếu bạn không lên giọng ở cuối câu tại って, thì câu sẽ không mang chức năng hỏi nhưng chỉ đơn thuần là một trích dẫn lại lời nói của ai đó mà thôi. Hay nói cách khác chính xác hơn, って mà một trợ từ để thể hiện ý nghĩa trích dẫn lại lời nói ai đó, nhưng nếu lên giọng với って thì câu nói sẽ trở thành câu hỏi với ý nghĩa “có thật là như vậy hay không?”. Ví dụ:
A:フランス語、明日試験だって?
B:そうだって、いやねえ...
A:Nghe đâu ngày mai thi tiếng Pháp hả? ← って mang ý nghi vấn
B:Nghe đâu là vậy. Ôi không… ← って mang ý tuờng thuật

0 61

1) ZE: Dùng trong mối quan hệ suồng sã, thường để rủ rê
ゲームをやろうぜ。Geemu wo yarou ze.
Chơi điện tử đi!
.
2) I: “hả”, dùng người trên nói với người dưới để nhấn mạnh câu hỏi
なんだい?Nan dai?
Cái gì hả?
(= なんだ?Nan da?)
ご飯を炊いたかい?Gohan wo taita kai?
Đã nấu cơm chưa hả?
(=ご飯を炊いたか?Gohan wo taita ka?)
Cách nói này cũng hay dùng khi cảnh sát thẩm vấn phạm nhân, là một cách hỏi mà gây áp lực. Hoặc là dùng hỏi kiểu thân ái trong gia đình.
.
3) KASHIRA: Thắc mắc sự việc có như vậy không nhỉ (tự hỏi bản thân), “có … không nhỉ?”
彼はもう来ないかしら。Kare wa mou konai kashira.
Anh ấy không tới nữa đâu nhỉ?
.
彼は私が好きかしら?Kare wa watashi ga suki kashira?
Anh ấy có thích mình không nhỉ?
Chú ý: Chỉ nữ mới dùng “kashira”, còn nam (và cả nữ) sẽ dùng “kanaa”.
.
4) KANAA: “có … không nhỉ?”, cách nói chung cho hai phái, tự hỏi bản thân xem sự việc gì đó có xảy ra không nhỉ
雨が降るかなあ?Ame ga furu kanaa?
Trời có mưa không nhỉ?
Chú ý là “kanaa” dùng cho cả nam và nữ, còn “kashira” thường nữ dùng.
.
5) NO: Để cuối câu để nhấn mạnh
どうしたの?Doushita no?
Sao vậy?
私は悪かったの。Watashi wa warukatta no.
Là tôi không tốt.

0 54

 

1) NE: nhỉ, nhé
素敵ですね。Suteki desu ne.
Tuyệt vời nhỉ.
さようなら!元気でね!Sayounara! Genki de ne!
Tạm biệt! Mạnh khỏe nhé!
Vậy khi nào thì là “nhỉ”, khi nào thì là “nhé”? Bạn có phân biệt được “nhỉ” và “nhé” trong tiếng Việt không?
Thực ra khá đơn giản: “nhỉ” dùng để tìm sự đồng tình của người nghe với một tính chất nào đó (Ví dụ “Phim hay nhỉ”), còn “nhé” dùng để tìm một hành động nào đó từ người nghe trong tương lai (Ví dụ “Cố gắng lên nhé” = Hãy cố gắng lên; hay “Khỏe mạnh nhé” = Hãy khỏe mạnh.)
.
2) YO: đây, đâu, đấy
行きますよ。Ikimasu yo.
Tôi đi đây.
それはだめだよ。Sore wa dame da yo.
Việc đó không được đâu.
彼は作家ですよ。Kare wa sakka desu yo.
Anh ấy là nhà văn đấy.
YO dùng để thông báo cho người nghe một sự việc gì đó (cái mà bạn biết và bạn nghĩ là người nghe không biết.) Từ tương đương trong tiếng Việt là “đây” (hành động bạn sắp làm), “đâu” (dùng với phủ định), “đấy” (thông báo sự việc).
.
3) WA: Dùng ở cuối câu, diễn tả sự suống sã, thân mật
だめだったわ。Dame datta wa.
Không được thiệt.
暑かったわ。Atsukatta wa.
Nóng thiệt.
WA dùng trong mối quan hệ hết sức suống sã, thân mật. Bạn nên tránh dùng với người mới quen hoặc người lớn tuổi.
.
4) SA: Dùng nối các vế câu khi người nói chưa nghĩ ra được cái phải nói tiếp, là “ý mà”, “ý hả” trong tiếng Việt
俺はさ、その子が好きじゃないよ。Ore wa sa, sono ko ga suki janai yo.
Tôi ý mà, có thích con bé đó đâu.
あいつはさあ、何をやってもだめなんだよ。Aitsu wa saa nani wo yatte mo dame nanda yo.
Thằng đó ý hả, làm cái gì cũng hỏng.
(だめなんだ = だめなのだ, là nhấn mạnh của だめだ bằng cách sử dụng từ đệm の “no”)
.
5) ZO: Dùng thông báo giống “yo” nhưng chỉ trong hoàn cảnh suống sã
警察だ!やばいぞ!Keisatsu da! Yabai zo!
Cảnh sát tới! Nguy rồi!
ZO chỉ dùng khi nói với người dưới hoặc bạn bè ngang hàng.

0 56

・よろしくおねがいします <Yoroshiku onegaishimasu>
(Xin cám ơn anh/chị / Rất vui được gặp bạn / Rất mong được hợp tác…)
Đây là câu nói phổ biến khi làm việc với người Nhật ~ Thực ra thì, câu này cũng có nghĩa là “Rất mong nhận được sự giúp đỡ” nữa ạ!
・お疲れ様でした(おつかれさまでした)<otsukare samadeshita>
Anh/chị đã vất vả quá rồi~
Câu này thường xuyên được dùng để thay lời cảm ơn tới những người đã làm việc gì đó cho mình 😉 Nếu có thể làm việc cùng với người Nhật, khi họ ra về hãy nói câu này và chờ đợi sự bất ngờ nha!
・すみません <sumimasen>
Xin thứ lỗi!
Một câu nói rất hay gặp ~
Đây là một dạng bớt lịch sự hơn (và cũng nghiêm trọng) của từ ‘xin lỗi’ – gomenasai. Người Nhật sử dụng khá nhiều trong cuộc sống nhé, kiểu “sợ làm người khác tổn thương” ấy :3
・いいです<iidesu>
Được rồi/Đủ rồi/OK
Thực ra trong cuộc sống, đây là một câu nói cực kỳ…đa nghĩa! Nó có thể dùng để từ chối ai đó, hay hỏi người đó đã tốt chưa/đủ chưa~
Ví dụ như:
A:おにぎりを温めましょうか
(Onigiri o atatamemashou ka)
Mình làm ấm cơm nắm cho bạn nhé?
B:いや、いいです。
(Iya, iidesu)
Không cần đâu, vậy được rồi.

0 59

– Với những từ này các bạn có thể sử dụng trực tiếp với bạn bè, người đồng trang lứa. Tuyệt đối và thường không sử dụng với người hơn tuổi, người cấp trên.

—————————————-
Miễn phí du học Nhật Bản cùng Momiji
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ MOMIJI
🚩Số 65, Ngõ 120 Trần Cung, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội 
📩 momiji.edu@gmail.com
💌
contact@momiji.edu.vn
❤️ Web: momiji.edu.vn
☎️02462930698 – 0463287989 – ( 📲Anh Thuân ) 0976415689 – ( 📲Chị Duyên ) 0989040442
https://www.facebook.com/ngoaingumomiji/